情緒異常 tình tự dị thường Hán Việt: tình tự dị thường Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 緒 (tự) + 異 (dị) + 常 (thường)Hán Việttình tự dị thườngCấu tạo情 + 緒 + 異 + 常 · tình + tự + dị + thường nghĩa thành phần: tình + tự + dị + thường Nghĩa EngCihui above oneself