情緒高昂 tình tự cao ngang Hán Việt: tình tự cao ngang Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 緒 (tự) + 高 (cao) + 昂 (ngang)Hán Việttình tự cao ngangCấu tạo情 + 緒 + 高 + 昂 · tình + tự + cao + ngang nghĩa thành phần: tình + tự + cao + ngang Nghĩa EngCihui get one's tail up