情至義盡 tình chí nghĩa tận Hán Việt: tình chí nghĩa tận Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 至 (chí) + 義 (nghĩa) + 盡 (tận)Hán Việttình chí nghĩa tậnCấu tạo情 + 至 + 義 + 盡 · tình + chí + nghĩa + tận nghĩa thành phần: tình + chí + nghĩa + tận Nghĩa EngCihui 情至義盡 qíngzhìyìjìn f.e. with entire sincerity