情至意盡

qíng zhì yì jìn tình chí ý tận

Hán Việt: tình chí ý tận · Pinyin: qíng zhì yì jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (chí) + (ý) + (tận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盡心盡意。《詩經.大雅.板》「老夫灌灌,小子蹻蹻」句下唐.孔穎達.正義:「我老夫教諫汝,其意乃款款然,情至意盡,何為汝等而未知?」

Eng

  • Cihui 情至意盡 qíngzhìyìjìn f.e. the climax of one's affection and friendly feelings