情致纏綿

tình trí triền miên

Hán Việt: tình trí triền miên

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (trí) + (triền) + 綿 (miên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 情致纏綿 íngzhìchánmián f.e. have a delicate lasting effect on the emotions (of a poem/story/etc.)