情虛畏罪 tình hư úy tội Hán Việt: tình hư úy tội Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 虛 (hư) + 畏 (úy) + 罪 (tội)Hán Việttình hư úy tộiCấu tạo情 + 虛 + 畏 + 罪 · tình + hư + úy + tội nghĩa thành phần: tình + hư + úy + tội Nghĩa EngCihui 情虛畏罪 íngxūwèizuì f.e. be conscious of guilt and fearful of punishment