情見乎詞 qíng jiàn hū cí · tình kiến hồ từ Hán Việt: tình kiến hồ từ · Pinyin: qíng jiàn hū cí Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 見 (kiến) + 乎 (hồ) + 詞 (từ)Pinyinqíng jiàn hū cíHán Việttình kiến hồ từCấu tạo情 + 見 + 乎 + 詞 · tình + kiến + hồ + từ nghĩa thành phần: tình + kiến + hồ + từ