情見力屈
tình kiến lực khuất
Hán Việt: tình kiến lực khuất · Pinyin: qíng xiàn lì qū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 事實顯現而力已衰竭。《漢書.卷三十四.韓信傳》:「情見力屈,欲戰不拔,曠日持久,糧食單竭。」也作「情見勢竭」、「情見勢屈」。
Hán Việt: tình kiến lực khuất · Pinyin: qíng xiàn lì qū