情見勢竭
tình kiến thế kiệt
Hán Việt: tình kiến thế kiệt · Pinyin: qíng xiàn shì jié
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 事實顯露而力已衰竭。《三國志.卷十.魏書.荀彧傳》:「情見勢竭,必將有變,此用奇之時,不可失也。」也作「情見力屈」、「情見勢屈」。
Hán Việt: tình kiến thế kiệt · Pinyin: qíng xiàn shì jié