情見埶竭 qíng jiàn zhōu jié · tình kiến nghệ kiệt Hán Việt: tình kiến nghệ kiệt · Pinyin: qíng jiàn zhōu jié Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 見 (kiến) + 埶 (nghệ) + 竭 (kiệt)Pinyinqíng jiàn zhōu jiéHán Việttình kiến nghệ kiệtCấu tạo情 + 見 + 埶 + 竭 · tình + kiến + nghệ + kiệt nghĩa thành phần: tình + kiến + nghệ + kiệt