情見於色 qíng jiàn yú sè · tình kiến vu sắc Hán Việt: tình kiến vu sắc · Pinyin: qíng jiàn yú sè Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 見 (kiến) + 於 (vu) + 色 (sắc)Pinyinqíng jiàn yú sèHán Việttình kiến vu sắcCấu tạo情 + 見 + 於 + 色 · tình + kiến + vu + sắc nghĩa thành phần: tình + kiến + vu + sắc