情亲意合
tình thân ý hợp
Hán Việt: tình thân ý hợp · Pinyin: qíng qīn yì hé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「情投意合」。見「情投意合」條。01.宋.道潛〈寄伯言明發〉詩:「情親意合方傾倒,雲散風流欲奈何!」<a name="情孚意合"> </a>
Hán Việt: tình thân ý hợp · Pinyin: qíng qīn yì hé