情見乎詞
tình kiến hồ từ
Hán Việt: tình kiến hồ từ · Pinyin: qíng jiàn hū cí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 情感表现在言辞当中。同“情见乎辞”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"情见乎辞"。
- Tân Hoa Tự Điển 情感表现在言辞当中。同情见乎辞”。
Hán Việt: tình kiến hồ từ · Pinyin: qíng jiàn hū cí