情見於色

qíng jiàn yú sè tình kiến vu sắc

Hán Việt: tình kiến vu sắc · Pinyin: qíng jiàn yú sè

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (kiến) + (vu) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 真情从脸色中表现出来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.真情从脸色中表现出来。