情見勢屈

qíng xiàn shì qū tình kiến thế khuất

Hán Việt: tình kiến thế khuất · Pinyin: qíng xiàn shì qū

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (kiến) + (thế) + (khuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 情:真情;见:通“现”,暴露;势:形势;屈:屈曲。指军情已被敌方了解,又处在劣势的地位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在军事上情况暴露而又屈居劣势地位。
  • Tân Hoa Tự Điển 情真情;见通现”,暴露;势形势;屈屈曲。指军情已被敌方了解,又处在劣势的地位。