情見勢竭

qíng xiàn shì jié tình kiến thế kiệt

Hán Việt: tình kiến thế kiệt · Pinyin: qíng xiàn shì jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (kiến) + (thế) + (kiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 情:真情;见:通“现”,暴露;势:形势。指真情败露,声势衰竭。