情詞悱惻 qíng cí fěi cè · tình từ phỉ trắc Hán Việt: tình từ phỉ trắc · Pinyin: qíng cí fěi cè Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 詞 (từ) + 悱 (phỉ) + 惻 (trắc)Pinyinqíng cí fěi cèHán Việttình từ phỉ trắcCấu tạo情 + 詞 + 悱 + 惻 · tình + từ + phỉ + trắc nghĩa thành phần: tình + từ + phỉ + trắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悱:心里想说却说不出。形容情感言辞凄切悲苦。