情趣商店

qíng qù shāng diàntình thú thương điếm

Hán Việt: tình thú thương điếm · Pinyin: qíng qù shāng diàn

Tổng quan

cửa hàng người lớn

新华 · Tân Hoa Đại lục

出售增進性生活情趣用品的商店。

Cấu tạo: 情 (tình) + 趣 (thú) + 商 (thương) + 店 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa hàng tình dục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出售增進性生活情趣用品的商店。

Eng

  • Cihui adult shop

Từ liên quan

Gần nghĩa

商店橱窗 · 情趣玩具 · 情趣用品 · 情趣酒店 · 商店区 · 情趣横生 · 情趣相得 · 商店价格