情趣橫生

qíng qù héng shēng tình thú hoành sanh

Hán Việt: tình thú hoành sanh · Pinyin: qíng qù héng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (thú) + (hoành) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在举止、礼貌和外表上表现得得体、风雅、有风趣。

Eng

  • Cihui 情趣橫生 íngqùhéngshēng f.e. perfect decorum