情趣横生

qíng qù héng shēngtình thú hoành sanh

Hán Việt: tình thú hoành sanh · Pinyin: qíng qù héng shēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指在举止、礼貌和外表上表现得得体、风雅、有风趣。

Cấu tạo: 情 (tình) + 趣 (thú) + 橫 (hoành) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh động
  • Biên soạn perfect decorum

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在举止、礼貌和外表上表现得得体、风雅、有风趣。

Eng

  • Cihui 情趣橫生 íngqùhéngshēng f.e. perfect decorum
  • Tần suất từ f.e. perfect decorum

Từ liên quan

Gần nghĩa

横生枝节 · 情趣商店 · 情趣玩具 · 情趣用品 · 情趣酒店 · 横生的 · 情趣相得 · 情趣横溢