情趣橫溢

tình thú hoành dật

Hán Việt: tình thú hoành dật

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (thú) + (hoành) + (dật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 情趣橫溢 íngqùhéngyì f.e. be full of wit; be witty