情趣相得 qíng qù xiāng dé·tình thú tương đắc Hán Việt: tình thú tương đắc · Pinyin: qíng qù xiāng dé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 情趣:性情志趣。彼此间的性情志趣投合。 Cấu tạo: 情 (tình) + 趣 (thú) + 相 (tương) + 得 (đắc)Pinyinqíng qù xiāng déHán Việttình thú tương đắcCấu tạo情 + 趣 + 相 + 得 · tình + thú + tương + đắc nghĩa thành phần: tình + thú + tương + đắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 情趣:性情志趣。彼此间的性情志趣投合。 Từ liên quan Gần nghĩa相得益彰 · 情趣商店 · 情趣玩具 · 情趣用品 · 情趣酒店 · 相得益章 · 相得恨晚 · 相得无间