情趣酒店

qíng qù jiǔ diàntình thú tửu điếm

Hán Việt: tình thú tửu điếm · Pinyin: qíng qù jiǔ diàn

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【情趣酒店】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "love hotel"]]]}]

Cấu tạo: 情 (tình) + 趣 (thú) + 酒 (tửu) + 店 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khách sạn tình yêu

Eng

  • Cihui love hotel

Từ liên quan

Gần nghĩa

情趣商店 · 情趣玩具 · 情趣用品 · 酒店业 · 情趣横生 · 情趣相得 · 情趣横溢 · 酒店经纪师