情趣酒店 qíng qù jiǔ diàn · tình thú tửu điếm Hán Việt: tình thú tửu điếm · Pinyin: qíng qù jiǔ diàn Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 趣 (thú) + 酒 (tửu) + 店 (điếm)Pinyinqíng qù jiǔ diànHán Việttình thú tửu điếmCấu tạo情 + 趣 + 酒 + 店 · tình + thú + tửu + điếm nghĩa thành phần: tình + thú + tửu + điếm Nghĩa EngCC-CEDICT love hotelCihui love hotel