情逐事遷

qíng zhú shì qiān tình trục sự thiên

Hán Việt: tình trục sự thiên · Pinyin: qíng zhú shì qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (trục) + (sự) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 情况变了,思想感情也随着起了变化。同“情随事迁”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"情随事迁"。
  • Tân Hoa Tự Điển 情况变了,思想感情也随着起了变化。同情随事迁”。