情逐事遷 qíng zhú shì qiān · tình trục sự thiên Hán Việt: tình trục sự thiên · Pinyin: qíng zhú shì qiān Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 逐 (trục) + 事 (sự) + 遷 (thiên)Pinyinqíng zhú shì qiānHán Việttình trục sự thiênCấu tạo情 + 逐 + 事 + 遷 · tình + trục + sự + thiên nghĩa thành phần: tình + trục + sự + thiên