情鍾我輩 qíng zhōng wǒ bèi · tình chung ngã bối Hán Việt: tình chung ngã bối · Pinyin: qíng zhōng wǒ bèi Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 鍾 (chung) + 我 (ngã) + 輩 (bối)Pinyinqíng zhōng wǒ bèiHán Việttình chung ngã bốiCấu tạo情 + 鍾 + 我 + 輩 · tình + chung + ngã + bối nghĩa thành phần: tình + chung + ngã + bối