情鍾我輩

qíng zhōng wǒ bèi tình chung ngã bối

Hán Việt: tình chung ngã bối · Pinyin: qíng zhōng wǒ bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (chung) + (ngã) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钟:集中;我辈:我们,我等。我们这些人最富于情感,容易动感情。