情隨時遷 tình tùy thì thiên Hán Việt: tình tùy thì thiên Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 隨 (tùy) + 時 (thì) + 遷 (thiên)Hán Việttình tùy thì thiênCấu tạo情 + 隨 + 時 + 遷 · tình + tùy + thì + thiên nghĩa thành phần: tình + tùy + thì + thiên Nghĩa EngCihui 情隨時遷 íngsuíshíqiān* f.e. Other times, other feelings.