惇信明義

dūn xìn míng yì đôn tín minh nghĩa

Hán Việt: đôn tín minh nghĩa · Pinyin: dūn xìn míng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (đôn) + (tín) + (minh) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惇:重视;信:诚实。重视信实,明白理义。