驚世絕俗 jīng shì jué sú · kinh thế tuyệt tục Hán Việt: kinh thế tuyệt tục · Pinyin: jīng shì jué sú Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 世 (thế) + 絕 (tuyệt) + 俗 (tục)Pinyinjīng shì jué súHán Việtkinh thế tuyệt tụcCấu tạo驚 + 世 + 絕 + 俗 · kinh + thế + tuyệt + tục nghĩa thành phần: kinh + thế + tuyệt + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指卓绝特异,使世人震动。