驚世震俗

jīng shì zhèn sú kinh thế chấn tục

Hán Việt: kinh thế chấn tục · Pinyin: jīng shì zhèn sú

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (thế) + (chấn) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世、俗:指一般人。使一般人感到惊骇。同“惊世骇俗”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"惊世骇俗"。
  • Tân Hoa Tự Điển 世、俗指一般人。使一般人感到惊骇。同惊世骇俗”。