惊人一鸣 jīng rén yī míng · kinh nhân nhất minh Hán Việt: kinh nhân nhất minh · Pinyin: jīng rén yī míng Tổng quan Cấu tạo: 惊 (kinh) + 人 (nhân) + 一 (nhất) + 鸣 (minh)Pinyinjīng rén yī míngHán Việtkinh nhân nhất minhCấu tạo惊 + 人 + 一 + 鸣 · kinh + nhân + nhất + minh nghĩa thành phần: kinh + nhân + nhất + minh