惊人之举

jīng rén zhī jǔkinh nhân chi cử

Hán Việt: kinh nhân chi cử · Pinyin: jīng rén zhī jǔ

Tổng quan

làm người khác kinh ngạc (với kỳ tích)

新华 · Tân Hoa Đại lục

值得赞叹的、令人惊奇的、好像超出人的能力或努力所达到的事情。

Cấu tạo: 驚 (kinh) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 舉 (cử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành động gây sốc
  • Tần suất từ làm người khác kinh ngạc (với kỳ tích)
  • Biên soạn an amazing/shocking act; masterstroke

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 值得赞叹的、令人惊奇的、好像超出人的能力或努力所达到的事情。

Eng

  • Cihui to astonish people (with a miraculous feat)
  • Tần suất từ n. an amazing/shocking act; masterstroke

Từ liên quan

Gần nghĩa

惊人地 · 惊人的 · 惊人的事物 · 驚人一鳴 · 惊人之笔 · 惊人骇世 · 惊人的事情 · 惊人的发现