惊人之笔 kinh nhân chi bút Hán Việt: kinh nhân chi bút Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 筆 (bút)Hán Việtkinh nhân chi bútTừ loạidanhCấu tạo驚 + 人 + 之 + 筆 · kinh + nhân + chi + bút nghĩa thành phần: kinh + nhân + chi + bút Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bút pháp kinh ngạcBiên soạn telling/forceful phrasesEngCihui 驚人之筆 īngrénzhībǐ n. telling/forceful phrases Từ liên quan Gần nghĩa惊人之举 · 惊人地 · 惊人的 · 惊人的事物 · 驚人一鳴 · 惊人骇世 · 惊人的事情 · 惊人的发现