驚人之筆 kinh nhân chi bút Hán Việt: kinh nhân chi bút Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 筆 (bút)Hán Việtkinh nhân chi bútCấu tạo驚 + 人 + 之 + 筆 · kinh + nhân + chi + bút nghĩa thành phần: kinh + nhân + chi + bút Nghĩa EngCihui 驚人之筆 īngrénzhībǐ n. telling/forceful phrases