惊人的事物

kinh nhân đích sự vật

Hán Việt: kinh nhân đích sự vật

Tổng quan

người thần kỳ, vật kỳ diệu phi thường, (định ngữ) thần kỳ, kỳ diệu phi thường

Cấu tạo: 驚 (kinh) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 事 (sự) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiên tài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prodigy

Từ liên quan

Gần nghĩa

惊人之举 · 事物的反面 · 事物的实体 · 事物的本质 · 事物的本身 · 事物的真相 · 事物的表象 · 惊人的事情