惊人的事情 kinh nhân đích sự tình Hán Việt: kinh nhân đích sự tình Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 事 (sự) + 情 (tình)Hán Việtkinh nhân đích sự tìnhTừ loạidanhCấu tạo驚 + 人 + 的 + 事 + 情 · kinh + nhân + đích + sự + tình nghĩa thành phần: kinh + nhân + đích + sự + tình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khởi đầu bất ngờMainlandKaggle Zh-Vi rum startEngCihui rum start Từ liên quan Gần nghĩa惊人的事物 · 惊人之举 · 事情瑣碎 · 事情糟了 · 事情失败了 · 事情很顺利 · 事情的反面 · 事情的实质