驚人的事情 kinh nhân đích sự tình Hán Việt: kinh nhân đích sự tình Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 事 (sự) + 情 (tình)Hán Việtkinh nhân đích sự tìnhCấu tạo驚 + 人 + 的 + 事 + 情 · kinh + nhân + đích + sự + tình nghĩa thành phần: kinh + nhân + đích + sự + tình Nghĩa EngCihui rum start