惊人骇世 kinh nhân hãi thế Hán Việt: kinh nhân hãi thế Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 人 (nhân) + 駭 (hãi) + 世 (thế)Hán Việtkinh nhân hãi thếTừ loạithànhCấu tạo驚 + 人 + 駭 + 世 · kinh + nhân + hãi + thế nghĩa thành phần: kinh + nhân + hãi + thế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kinh sợ thế gianBiên soạn spring a surprise on peopleEngCihui 驚人駭世 īngrénhàishì f.e. spring a surprise on people Từ liên quan Gần nghĩa惊人之举 · 惊人地 · 惊人的 · 惊人的事物 · 驚人一鳴 · 惊人之笔 · 惊人的事情 · 惊人的发现