驚厥前期 kinh quyết tiền kì Hán Việt: kinh quyết tiền kì Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 厥 (quyết) + 前 (tiền) + 期 (kì)Hán Việtkinh quyết tiền kìCấu tạo驚 + 厥 + 前 + 期 · kinh + quyết + tiền + kì nghĩa thành phần: kinh + quyết + tiền + kì Nghĩa EngCihui preeclampsia