驚喜交加 jīng xǐ jiāo jiā · kinh hỉ giao gia Hán Việt: kinh hỉ giao gia · Pinyin: jīng xǐ jiāo jiā Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 喜 (hỉ) + 交 (giao) + 加 (gia)Pinyinjīng xǐ jiāo jiāHán Việtkinh hỉ giao giaCấu tạo驚 + 喜 + 交 + 加 · kinh + hỉ + giao + gia nghĩa thành phần: kinh + hỉ + giao + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两种事物同时出现或同时加在一个人身上,又惊又喜。