驚喜交集

jīng xǐ jiāo jí kinh hỉ giao tập

Hán Việt: kinh hỉ giao tập · Pinyin: jīng xǐ jiāo jí

Tổng quan

nửa mừng nửa lo

Cấu tạo: (kinh) + (hỉ) + (giao) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nửa mừng nửa lo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交集:一起袭来。两种事物同时出现或同时加在一个人身上,又惊又喜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"惊喜交加"。 2.震惊和喜悦交织在一起。
  • Tân Hoa Tự Điển 交集一起袭来。两种事物同时出现或同时加在一个人身上,又惊又喜。