驚奇不已

kinh kì bất dĩ

Hán Việt: kinh kì bất dĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (kì) + (bất) + (dĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 驚奇不已 īngjībùyǐ f.e. be endlessly surprised/amazed