驚師動衆

jīng shī dòng zhòng kinh sư động chúng

Hán Việt: kinh sư động chúng · Pinyin: jīng shī dòng zhòng

Tổng quan

kinh động mọi người | làm cho công chúng xôn xao

Cấu tạo: (kinh) + (sư) + (động) + (chúng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh động mọi người | làm cho công chúng xôn xao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 师:众人。比喻惊动很多人来做一件事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"惊群动众"。 2.惊动众人。
  • Tân Hoa Tự Điển 师众人。比喻惊动很多人来做一件事。

Eng

  • CC-CEDICT to alarm everyone|to scandalize the public
  • Cihui 驚師動眾 īngshīdòngzhòng f.e. alert many people