惊心丧魄 jīng xīn sàng pò·kinh tâm tang phách Hán Việt: kinh tâm tang phách · Pinyin: jīng xīn sàng pò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"惊心褫魄"。 2.形容十分恐惧。 Cấu tạo: 驚 (kinh) + 心 (tâm) + 喪 (tang) + 魄 (phách)Pinyinjīng xīn sàng pòHán Việtkinh tâm tang pháchCấu tạo驚 + 心 + 喪 + 魄 · kinh + tâm + tang + phách nghĩa thành phần: kinh + tâm + tang + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"惊心褫魄"。 2.形容十分恐惧。 Từ liên quan Gần nghĩa惊心破胆 · 惊心动魄 · 惊心胆颤 · 驚心駭矚 · 驚心動魄 · 惊心掉胆 · 惊心悼胆 · 惊心裂胆