驚惶萬狀

jīng huáng wàn zhuàng kinh hoàng vạn trạng

Hán Việt: kinh hoàng vạn trạng · Pinyin: jīng huáng wàn zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (hoàng) + (vạn) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊惶:害怕;万状:各种样子,表示程度极深。形容害怕到了极点。
  • Tân Hoa Tự Điển 惊惶害怕;万状各种样子,表示程度极深。形容害怕到了极点。