驚惶失色

jīng huáng shī sè kinh hoàng thất sắc

Hán Việt: kinh hoàng thất sắc · Pinyin: jīng huáng shī sè

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (hoàng) + (thất) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊慌之极而面目变色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊慌惶恐得失了常态。

Eng

  • Cihui 驚惶失色 īnghuángshīsè f.e. turn pale with fright