驚惶無措
kinh hoàng vô thố
Hán Việt: kinh hoàng vô thố · Pinyin: jīng huáng wú cuò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由于惊慌,一下子不知怎么办才好。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"惊惶失措"。
Hán Việt: kinh hoàng vô thố · Pinyin: jīng huáng wú cuò