驚慌失色
kinh hoảng thất sắc
Hán Việt: kinh hoảng thất sắc · Pinyin: jīng huāng shī sè
Tổng quan
tái mét vì hoảng sợ (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui tái mét vì hoảng sợ (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 惊慌之极而面目变色。
Eng
- CC-CEDICT to go pale in panic (idiom)
- Cihui to go pale in panic (idiom)