驚才絶豔 jīng cái jué yàn · kinh tài tuyệt diễm Hán Việt: kinh tài tuyệt diễm · Pinyin: jīng cái jué yàn Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 才 (tài) + 絶 (tuyệt) + 豔 (diễm)Pinyinjīng cái jué yànHán Việtkinh tài tuyệt diễmCấu tạo驚 + 才 + 絶 + 豔 · kinh + tài + tuyệt + diễm nghĩa thành phần: kinh + tài + tuyệt + diễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"惊才絶艳"。