驚爆危機 jīng bào wēi jī · kinh bạo nguy ki Hán Việt: kinh bạo nguy ki · Pinyin: jīng bào wēi jī Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 爆 (bạo) + 危 (nguy) + 機 (ki)Pinyinjīng bào wēi jīHán Việtkinh bạo nguy kiCấu tạo驚 + 爆 + 危 + 機 · kinh + bạo + nguy + ki nghĩa thành phần: kinh + bạo + nguy + ki