驚猿脫兔
kinh viên thoát thỏ
Hán Việt: kinh viên thoát thỏ · Pinyin: jīng yuán tuō tù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 如受惊的猿猴、脱逃的兔子。形容迅速奔逃。
Eng
- Cihui 驚猿脫兔 īngyuántuōtù id. flee in disorder
Hán Việt: kinh viên thoát thỏ · Pinyin: jīng yuán tuō tù