驚疑不定

kinh nghi bất định

Hán Việt: kinh nghi bất định

Tổng quan

kinh nghi bất định

Cấu tạo: (kinh) + (nghi) + (bất) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh nghi bất định

Eng

  • Cihui 驚疑不定 īngyíbùdìng v.p. be anxious and doubtful